double vision
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng song thị: Một tình trạng rối loạn thị giác khi một vật thể được nhìn thấy thành hai hình ảnh riêng biệt, chồng lên nhau hoặc tách rời nhau. Đây là một triệu chứng y khoa, không phải là cách nhìn thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After the accident, he experienced double vision for several weeks. (Sau tai nạn, anh ấy bị chứng song thị trong vài tuần.)
- Double vision can be a symptom of a serious neurological problem. (Chứng song thị có thể là triệu chứng của một vấn đề thần kinh nghiêm trọng.)
- The doctor asked if the double vision went away when she covered one eye. (Bác sĩ hỏi liệu chứng song thị có biến mất khi cô ấy che một mắt lại không.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have double vision": bị chứng song thị.
- Patients who have double vision should seek medical attention immediately. (Bệnh nhân bị chứng song thị nên tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.)
"to suffer from double vision": chịu đựng/chịu khổ vì chứng song thị.
- She suffers from double vision, which makes reading very difficult. (Cô ấy chịu khổ vì chứng song thị, điều này khiến việc đọc trở nên rất khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Diplopia (n): Thuật ngữ y khoa chính thức cho "double vision" (chứng song thị).
- The medical term for double vision is diplopia. (Thuật ngữ y khoa cho chứng song thị là diplopia.)
Từ đồng nghĩa
- Diplopia: Song thị (từ đồng nghĩa chuyên môn).
Lưu ý về cách dùng
- "Double vision" là một danh từ không đếm được. Người ta không nói "a double vision" hay "double visions".
- Đây là một thuật ngữ y tế cụ thể mô tả một triệu chứng bệnh lý, khác với việc nhìn mờ hoặc nhìn không rõ nói chung.
Noun
- Việc nhìn thấy hai hình ảnh một vật tách rời nhau
- (chứng) song thị